Meaning of bập bùng | Babel Free
/[ʔɓəp̚˧˨ʔ ʔɓʊwŋ͡m˨˩]/Định nghĩa
- Từ gợi tả ánh lửa cháy không đều, khi bốc cao, khi hạ thấp.
- (tiếng trống, tiếng đàn) khi lên cao khi hạ thấp một cách nhịp nhàng.
Ví dụ
“lửa cháy bập bùng”
“ánh đuốc bập bùng”
“tiếng đàn guitar bập bùng”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.