HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bập bùng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓəp̚˧˨ʔ ʔɓʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Từ gợi tả ánh lửa cháy không đều, khi bốc cao, khi hạ thấp.
  2. (tiếng trống, tiếng đàn) khi lên cao khi hạ thấp một cách nhịp nhàng.

Từ tương đương

العربية أزرق
Čeština blikavý mihotavý
Ελληνικά τρεμόπαιγμα
English flickering
Suomi häilyvä
Français bagotage bagotement
Italiano baluginare
한국어 까막
Nederlands flikkering
Српски treperav треперав
Tiếng Việt chập chờn thấp thoáng

Ví dụ

“lửa cháy bập bùng”
“ánh đuốc bập bùng”
“tiếng đàn guitar bập bùng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bập bùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free