Nghĩa của bập bùng | Babel Free
[ʔɓəp̚˧˨ʔ ʔɓʊwŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
أزرق
Ελληνικά
τρεμόπαιγμα
English
flickering
Suomi
häilyvä
Italiano
baluginare
한국어
까막
Nederlands
flikkering
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free