Nghĩa của bất an | Babel Free
[ʔɓət̚˧˦ ʔaːn˧˧]Định nghĩa
Không yên ổn.
Từ tương đương
Deutsch
bewegt
gestört
rasant
turbulent
ungesichert
unsicher
verdruckst
verhaltensgestört
verstört
zugehen
Ελληνικά
αγαλήνευτος
ακατοχύρωτος
ανάστατος
ανασφαλής
ανασφάλιστος
πολυκύμαντος
πολυτάραχος
ταραχώδης
Español
inseguro
Galego
inseguro
עברית
מופרע
Latina
infestus
ไทย
อลเวง
Ví dụ
“Tình hình bất an.”
“Ngọc thể bất an.”
“Thấy trong lòng bất an.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free