HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bất an | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓət̚˧˦ ʔaːn˧˧]

Định nghĩa

Không yên ổn.

Từ tương đương

العربية كدر مضطرب
Español inseguro
Français insécure turbulent turbulent turbulent
Galego inseguro
עברית מופרע
Bahasa Indonesia minder minderwaardig resah turbulen
한국어 불안하다 심란하다 외다
Latina infestus
Svenska osäker otrygg sjuk störd turbulent
ไทย อลเวง

Ví dụ

“Tình hình bất an.”
“Ngọc thể bất an.”
“Thấy trong lòng bất an.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bất an được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free