HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bát

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓaːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Vải dày, cứng, thô, thường dùng che mưa nắng.
  2. Đồ dùng để đựng thức ăn, thức uống.
  3. Bài gồm ba mươi sáu quân, chơi theo lối rút may rủi để tính điểm đến mười (quá mười thì bị loại, gọi là bị bất).
  4. Xem não bạt
  5. Lượng chứa trong một bát.
  6. Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, động từ, có nghĩa "không".
  7. Đơn vị tiền tệ của Thái Lan.
  8. Đồ dùng trong bữa ăn.
  9. Lương thực hằng ngày, nói chung.
  10. Bát phẩm nói tắt.
  11. Quân bài tổ tôm hay bất, trên đó có ghi chữ bát (nghĩa là tám).
  12. Trong tiếng Nôm có nghĩa là số tám.

Từ tương đương

43 more languages
Catalàpavelló
Esperantobasopavilono
Gaeilgepuball
Gàidhligpùball
Galegopavillón
हिन्दीतिरपालबात
Bahasa Indonesiapaviliunterpal
ქართულიბრეზენტი
ភាសាខ្មែរបាតសាលា
Kurdîpavyonrap
Te Reo Māoripata
Македонскимушамапавилјон
Bahasa Melayuastaka
မြန်မာဘတ်မဏ္ဍပ်
Românăprelată
Slovenčinabaht
Српскиbahtbatбат
Українськапавільйон
اردوبات
Tiếng Việtlềunhà bạtrấp
中文泰銖
繁體中文泰銖

Ví dụ

“Có bát sứ tình phụ bát đàn. (tục ngữ)”
“Cơm ba bát, áo ba manh. (tục ngữ)”
“Ăn xong rửa bát”
“Có bát ăn bát để. (tục ngữ)”
“Từ ngày được lĩnh bằng bát phẩm, ông ấy được gọi là ông bát.”
“Bát văn, bát vạn, bát sách là một phu.”
“Đánh bất.”
“Rút bất.”
“Bất bình đẳng.”
“Bất hợp pháp.”
“Bất lịch sự.”
“Bất bạo động.”
“Bất cần.”
Che bạt làm rạp.”
“Vải bạt.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free