HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà bạt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ ʔɓaːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nhà làm bằng vải bạt, dựng để dùng tạm trong thời gian ngắn, có thể tháo dỡ dễ dàng.

Từ tương đương

العربية جناح سرادق
Bosanski bat
Català pavelló
Čeština pavilon
Deutsch Pavillon
Ελληνικά περίπτερο
English pavilion
Esperanto pavilono
Español pabellón
فارسی پرده‌سرای
Français pavillon
Gaeilge puball
Gàidhlig pùball
Galego pavillón
Hrvatski bat
Magyar pavilon
Bahasa Indonesia paviliun
Italiano padiglione
ភាសាខ្មែរ សាលា
한국어 파빌리온
Kurdî pavyon rap
Македонски павилјон
Bahasa Melayu astaka
မြန်မာ မဏ္ဍပ်
Nederlands paviljoen
Polski pawilon
Português pavilhão
Русский павильон шатёр
Српски bat
Svenska paviljong
ไทย ศาลา
Tagalog pabelyon
Türkçe otağ pavyon sayvan
Українська павільйон
Tiếng Việt bát lều rấp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà bạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free