HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhà bạt

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ ʔɓaːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nhà làm bằng vải bạt, dựng để dùng tạm trong thời gian ngắn, có thể tháo dỡ dễ dàng.

Từ tương đương

Englishpavilion
Españolpabellón
Françaispavillon
35 more languages
العربيةجناحسرادق
Bosanskibat
Catalàpavelló
Češtinapavilon
DeutschPavillon
Ελληνικάπερίπτερο
Esperantopavilono
Gaeilgepuball
Gàidhligpùball
Galegopavillón
Hrvatskibat
Magyarpavilon
Bahasa Indonesiapaviliun
Italianopadiglione
ភាសាខ្មែរសាលា
한국어파빌리온
Kurdîpavyonrap
Македонскипавилјон
Bahasa Melayuastaka
မြန်မာမဏ္ဍပ်
Nederlandspaviljoen
Polskipawilon
Portuguêspavilhão
Српскиbat
Svenskapaviljong
ไทยศาลา
Tagalogpabelyon
Українськапавільйон
Tiếng Việtbátlềurấp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà bạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free