Nghĩa của nhà bếp | Babel Free
[ɲaː˨˩ ʔɓep̚˧˦]Định nghĩa
- Nơi nấu nướng thức ăn.
- Người chuyên nấu nướng cho một tập thể.
Từ tương đương
English
kitchen
Ví dụ
“Nhà bếp ở phía sau ngôi nhà.”
“Khen nhà bếp đã nấu một món thịt thỏ thật ngon.”
“Giàu chủ kho, no nhà bếp. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free