HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà bếp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ ʔɓep̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nơi nấu nướng thức ăn.
  2. Người chuyên nấu nướng cho một tập thể.

Từ tương đương

English kitchen

Ví dụ

“Nhà bếp ở phía sau ngôi nhà.”
Khen nhà bếp đã nấu một món thịt thỏ thật ngon.”
“Giàu chủ kho, no nhà bếp. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà bếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free