Meaning of bát bửu | Babel Free
/ɓaːt˧˥ ɓḭw˧˩˧/Định nghĩa
- Tám vật quý.
- Tám vật quý của tiên, theo truyền thuyết Trung Quốc, gồm: quạt của Hàn Chung Ly, dép của Lữ Động Tân, bầu rượu của Lý Thiết Quầy, thanh gươm của Tào Quốc Cựu, giỏ hoa của Lâm Thái Hoà, ống tiêu của Hàn Tương Tử, gậy của ông Trương Quả Lão, bông sen của Hà Tiên Cô.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.