HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bát bửu | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓaːt˧˥ ɓḭw˧˩˧/

Định nghĩa

  1. Tám vật quý.
  2. Tám vật quý của tiên, theo truyền thuyết Trung Quốc, gồm: quạt của Hàn Chung Ly, dép của Lữ Động Tân, bầu rượu của Lý Thiết Quầy, thanh gươm của Tào Quốc Cựu, giỏ hoa của Lâm Thái Hoà, ống tiêu của Hàn Tương Tử, gậy của ông Trương Quả Lão, bông sen của Hà Tiên Cô.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bát bửu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course