HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của môi giới | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[moj˧˧ zəːj˧˦]

Định nghĩa

Người làm trung gian để cho hai bên tiếp xúc, giao thiệp với nhau.

Từ tương đương

العربية سمسار
Català mitjancer
Ελληνικά μεσάζων
English agency Broker Intermediary Middleman
Español intermediario
עברית מתוך
हिन्दी बिचौलिया
Հայերեն միջնորդ
Bahasa Indonesia bandol
한국어 브로커 중매인
Kurdî dilêr
Latina interpres
Nederlands tussenhandelaar
Polski diler pośrednik
Português intermediário
Русский посредник
Svenska mellanhand
Kiswahili mlanguzi
Tagalog tagapamagitan

Ví dụ

“Làm môi giới hoà giải.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem môi giới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free