Nghĩa của môi miếng | Babel Free
moj˧˧ miəŋ˧˥Định nghĩa
-
Môi miệng nói chung obsolete
-
Nói ngoài miệng; như đầu môi chót lưỡi. obsolete
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free