Nghĩa của môi thể | Babel Free
moj˧˧ tʰḛ˧˩˧Định nghĩa
Vật, chất, trường, phương tiện truyền dẫn, truyền đạt.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free