HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of môi trường đầu tư | Babel Free

Noun CEFR C2
/moj˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩ ɗə̤w˨˩ tɨ˧˧/

Định nghĩa

Các điều kiện, các yếu tố về kinh tế, xã hội, pháp lý, tài chính, hạ tầng cơ sở và các yếu tố liên quan khác mà trong đó các quá trình hoạt động đầu tư được tiến hành.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See môi trường đầu tư used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course