Meaning of môi trường | Babel Free
/[moj˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩]/Định nghĩa
- Chất có khả năng chuyển tác dụng của một hiện tượng.
- Toàn thể hoàn cảnh tự nhiên tạo thành những điều kiện sống bên ngoài của một sinh vật.
- Toàn thể hoàn cảnh xã hội (phong tục, tín ngưỡng, sinh hoạt văn hóa, nghề nghiệp, gia đình...) chung quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống và sự phát triển của con người.
- Một dung dịch hoặc gel chứa chất dinh dưỡng dùng để nuôi vi sinh vật hoặc nuôi tế bào, mô.
Từ tương đương
English
environment
Ví dụ
“Không khí là một môi trường truyền âm.”
“Ảnh hưởng và tác dụng của môi trường.”
“Nghiên cứu những quan hệ giữa môi trường và sinh vật.”
“Thế hệ thanh niên trở nên anh dũng trong môi trường chiến đấu chống chiến tranh xâm lược.”
“Môi trường nuôi cấy trùng roi xanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.