Nghĩa của mới tinh | Babel Free
moj˧˥ tï̤ŋ˨˩Từ tương đương
Afrikaans
splinternuut
Čeština
zbrusu nový
Cymraeg
newydd sbon
Ελληνικά
ολοκαίνουριος
Español
calentito
calientito
flamante
nuevecito
nuevo de fábrica
nuevo de paquete
recién estrenado
sin estrenar
Magyar
vadonatúj
Italiano
nuovo di zecca
日本語
真新しい
ქართული
ახალთახალი
한국어
완전 새
Latina
recentissimus
ਪੰਜਾਬੀ
ਬਿਲਕੁਲ ਨਵਾਂ
Polski
prosto spod igły
Svenska
splitterny
Türkçe
yepyeni
Tiếng Việt
mới cóng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free