Nghĩa của mới mẻ | Babel Free
məːj˧˥ mɛ̰˧˩˧Định nghĩa
Vừa có hay vừa biết.
Ví dụ
“Tin tức mới mẻ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free