Nghĩa của mối lái | Babel Free
moj˧˥ laːj˧˥Định nghĩa
Làm mối nói chung.
Ví dụ
“Khéo thay mối lái cũng đòi (Nhđm)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free