HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mối nguy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[moj˧˦ ŋwi˧˧]

Định nghĩa

hazard (a source of harm)

Từ tương đương

Bosanski hazard
Čeština hazard
English hazard
Español riesgo
Galego arriscar
Hrvatski hazard
Italiano alea arrischiare cimento cimento esporre
Latina paciscor
Nederlands risico toevalligheid
Српски hazard
Türkçe kaza tehlike

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mối nguy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free