Nghĩa của mơn man | Babel Free
məːn˧˧ maːn˧˧Định nghĩa
Lướt nhẹ trên bề mặt, gây cảm giác dễ chịu.
Ví dụ
“Gió thổi mơn man.”
“Dòng nước mơn man trên da thịt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free