HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mơn man | Babel Free

Động từ CEFR B2
məːn˧˧ maːn˧˧

Định nghĩa

Lướt nhẹ trên bề mặt, gây cảm giác dễ chịu.

Ví dụ

“Gió thổi mơn man.”
“Dòng nước mơn man trên da thịt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mơn man được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free