Nghĩa của mon men | Babel Free
[mɔn˧˧ mɛn˧˧]Định nghĩa
Nhích chậm từng quãng ngắn để lại gần.
Ví dụ
“Chớ có mon men vào phòng nhà người ta kẻo bất lịch sự nha con.”
Sweetheart, it's just impolite to enter one's room without their very notice.
“Bé mon men đến cạnh mẹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free