HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mon men | Babel Free

Động từ CEFR B2
[mɔn˧˧ mɛn˧˧]

Định nghĩa

Nhích chậm từng quãng ngắn để lại gần.

Ví dụ

“Chớ có mon men vào phòng nhà người ta kẻo bất lịch sự nha con.”

Sweetheart, it's just impolite to enter one's room without their very notice.

“Bé mon men đến cạnh mẹ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mon men được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free