HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của moi móc | Babel Free

Động từ CEFR B2
mɔj˧˧ mawk˧˥

Định nghĩa

  1. Mời một cách ân cần.
  2. Lục lọi để lấy cho kỳ được.
  3. Bới xấu.

Ví dụ

“Có đồng nào moi móc cho hết.”
“Phê bình không phải là moi móc khuyết điểm của người ta.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem moi móc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free