Nghĩa của moi móc | Babel Free
mɔj˧˧ mawk˧˥Định nghĩa
- Mời một cách ân cần.
- Lục lọi để lấy cho kỳ được.
- Bới xấu.
Ví dụ
“Có đồng nào moi móc cho hết.”
“Phê bình không phải là moi móc khuyết điểm của người ta.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free