HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mọc răng

Động từ CEFR B2
ma̰ʔwk˨˩ zaŋ˧˧

Định nghĩa

Nói trẻ em bắt đầu có răng.

Ví dụ

Con đã mọc răng, nói năng chi nữa. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mọc răng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free