Nghĩa của Hà Bá | Babel Free
ha̤ː˨˩ ɓaː˧˥Định nghĩa
Thần sông, trong truyện thần thoại.
Ví dụ
“Đất có thổ công, sông có hà bá (tục ngữ).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free