HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

H'Mông

Danh từ CEFR B1
[həː˨˩ məwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Hmong (an Asian ethnic group whose homeland is in the mountainous regions around Guizhou, southern China, and northern Vietnam and Laos).

Từ tương đương

EnglishHmong
Españolhmongmiao
FrançaisHmong
17 more languages
العربيةهْمُونْغ
DeutschMiao
Italianohmong
ភាសាខ្មែរមុង
ລາວແມວ
မြန်မာမုံ
NederlandsHmongMiao
PolskiHmong
Portuguêshmong
Русскиймя́охмонг
中文苗族
繁體中文苗族

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem H'Mông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free