HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của H'Mông | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[həː˨˩ məwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Hmong (an Asian ethnic group whose homeland is in the mountainous regions around Guizhou, southern China, and northern Vietnam and Laos).

Từ tương đương

العربية هْمُونْغ
Deutsch Miao
English Hmong
Español hmong miao
Suomi hmong hmongit
Français Hmong
Italiano hmong
ខ្មែរ មុង
한국어 먀오족 몽족
ລາວ ແມວ
မြန်မာဘာသာ မုံ
Nederlands Hmong Miao
Polski Hmong
Português hmong
Русский мя́о хмонг
中文 苗族
ZH-TW 苗族

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem H'Mông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free