HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của food-to-go | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fut̚˧˦ tu˧˧ ɣo˧˧]

Định nghĩa

takeaway (restaurant that sells food to be eaten elsewhere)

US

Từ tương đương

Ví dụ

“Quyết định này sẽ biến đổi phần lớn cách kinh doanh của các tiệm food-to-go và những người sản xuất bỏ mối. Vì chỉ riêng thì giờ lái xe bỏ mối đã chiếm nhiều trong thời lượng 4 giờ trưng bán cho phép.”

This decision will affect most business at food-to-go shops and people who make [food for] consignment, because the driving time for consignment alone takes up much of the four hours allowed for sale.

“Buổi sáng, tại tiệm food-to-go ở khu Little Saigon, một anh vô gia cư tóc tai bù xù đứng chen lấn để mua thức ăn.”

In the morning, at a food-to-go in Little Saigon, a homeless man with ruffled hair jostled to buy food.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem food-to-go được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free