cơm hộp
Định nghĩa
Cơm đựng trong hộp theo từng suất, thường có nhiều ngăn (để đựng riêng từng món), được chuyển đến theo yêu cầu của khách hàng.
Từ tương đương
26 more languages
العربيةبِنْتُو
Češtinas sebou
Cymraegcludfwyd
Danskmadpakke
DeutschAbholrestaurantAbholspeiseErkenntnisErkenntnisgewinnEssen zum MitnehmenGaststätte mit Außer-Haus-VerkaufImbissLunchpaketMitnahmegerichtMitnehmspeisePunktRestaurant mit Essen zum MitnehmenSchlussfolgerung
עבריתקח ולך
Bahasa Indonesiabento
Íslenskanesti
Polskina wynos
ไทยเบ็นโต
Tiếng Việtfood-to-go
中文便當
繁體中文便當
Ví dụ
“Mua cơn hộp ăn tại văn phòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free