HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơm hộp

Danh từ CEFR B2
[kəːm˧˧ hop̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cơm đựng trong hộp theo từng suất, thường có nhiều ngăn (để đựng riêng từng món), được chuyển đến theo yêu cầu của khách hàng.

Từ tương đương

26 more languages

Ví dụ

Mua cơn hộp ăn tại văn phòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơm hộp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free