HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

com pa

Danh từ CEFR B2
kɔm˧˧ paː˧˧

Định nghĩa

Một dụng cụ vẽ kỹ thuật có thể được sử dụng để vẽ hình tròn, đường tròn, hoặc vòng cung.

Từ tương đương

35 more languages
Беларускаяцыркуль
Българскипергел
Catalàcompàs
Danskpasser
فارسیپرگار
SuomiHarppi
Gaeilgecompás
Galegocompás
Hrvatskišestar
Magyarkörző
Հայերենկարկին
Bahasa Indonesiajangka
日本語コンパス
한국어컴퍼스
Latinacircinus
Македонскишестар
Bahasa Melayujangka lukiskompas
Românăcompas
Српскиšestar
Svenskapassare
Tagalogaguhon
Türkçepergelpusula
Tiếng Việtla bàn
中文圓規
繁體中文圓規

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem com pa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free