HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của com pa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kɔm˧˧ paː˧˧

Định nghĩa

Một dụng cụ vẽ kỹ thuật có thể được sử dụng để vẽ hình tròn, đường tròn, hoặc vòng cung.

Từ tương đương

Беларуская цыркуль
Български пергел
Català compàs
Dansk passer passer
Ελληνικά διαβήτης πυξίδα
Español brújula compás
فارسی پرگار
Suomi Harppi harppi
Français boussole compas
Gaeilge compás
Galego compás
Hrvatski šestar
Magyar körző körző
Հայերեն կարկին
Bahasa Indonesia jangka
Íslenska hringfari sirkill
日本語 コンパス
한국어 컴퍼스
Latina circinus
Македонски шестар
Bahasa Melayu jangka lukis kompas
Nederlands boussole kompas passer
Română compas
Српски šestar
Svenska passare
Tagalog aguhon
Türkçe pergel pusula
Tiếng Việt la bàn
中文 圓規
ZH-TW 圓規

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem com pa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free