Nghĩa của la bàn | Babel Free
[laː˧˧ ʔɓaːn˨˩]Định nghĩa
Dụng cụ gồm một kim nam châm tự do chuyển động trên một mặt chia độ, dùng để tìm phương hướng.
Ví dụ
“Kim la bàn lúc nào cũng chỉ hướng bắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free