HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lá chắn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laː˧˦ t͡ɕan˧˦]

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung vật dùng để che đỡ cho tên, gươm, giáo khỏi trúng người trong chiến trận thời xưa, như khiên, mộc, v. V.
  2. Bộ phận hình tấm gắn ở một số vũ khí hay máy móc để che chắn, bảo vệ.
  3. Cái có tác dụng ngăn chặn sự tiến công từ bên ngoài.

Từ tương đương

English protector shield

Ví dụ

“Lá chắn của khẩu pháo.”
“Xây dựng vành đai làm lá chắn cho căn cứ quân sự.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lá chắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free