HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lạ gì | Babel Free

Cụm từ CEFR B2
[laː˧˨ʔ zi˨˩]

Định nghĩa

whatever being discussed about is not strange or unfamiliar; I'm not unfamiliar with the fact that; everyone knows that

Ví dụ

“Thằng đó thì lạ gì!”

That's so him! / That's so typical of him!

“Tao chả lạ gì ba cái vụ này.”

I see cases like this every day.

“𨔍之彼嗇斯豊 𡗶撑涓貝𦟐紅打㭴”

It’s not strange that beauty may beget misery. The jealous gods tend to heap spites on rosy-cheeked beauties.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạ gì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free