HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lá dứa

Danh từ CEFR B2
laː˧˥ zɨə˧˥

Định nghĩa

Một loài cây, giống cây dứa, mọc hoang dã.

Từ tương đương

EnglishPandanus
Españolpandano
Françaispandanus
7 more languages
Bahasa Melayupandan
Polskipandan
Portuguêspandano
ไทยเตย

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lá dứa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free