HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lá dứa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
laː˧˥ zɨə˧˥

Định nghĩa

Một loài cây, giống cây dứa, mọc hoang dã.

Từ tương đương

Deutsch Schraubenbäume
English Pandanus
Español pandano
Français pandanus
Bahasa Melayu pandan
Nederlands pandan schroefpalm
Polski pandan
Português pandano
ไทย เตย

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lá dứa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free