Meaning of fenspat | Babel Free
/fen˧˧ paːt˧˥/Định nghĩa
(khoáng vật học) nhóm khoáng vật tạo đá, chiếm khoảng 60% lớp vỏ ngoài của trái đất. Có thành phần là nhôm silicat của các kim loại kiềm natri, kali, canxi và bari. Là thành phần chính của đá mácma và đá plutonic.
Từ tương đương
English
Feldspar
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.