HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

fenspat

Danh từ CEFR B1
fen˧˧ paːt˧˥

Định nghĩa

(khoáng vật học) nhóm khoáng vật tạo đá, chiếm khoảng 60% lớp vỏ ngoài của trái đất. Có thành phần là nhôm silicat của các kim loại kiềm natri, kali, canxibari. Là thành phần chính của đá mácma và đá plutonic.

Từ tương đương

EnglishFeldspar
Españolfeldespato
Françaisfeldspath
22 more languages
العربيةفلسبار
Catalàfeldspat
Češtinaživec
DeutschFeldspat
Ελληνικάάστριος
Esperantofeldspato
Magyarföldpát
Íslenskafeldspat
Italianofeldspato
日本語長石
한국어장석
Македонскимомирок
Nederlandsveldspaat
Polskiskaleń
Portuguêsfeldspato
Românăfeldspat
Tagalogpeldespato
Türkçefeldspat
Tiếng Việttràng thạch

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem fenspat được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free