tràng thạch
Định nghĩa
Tên chung của nhiều khoáng chất có màu sáng thường thấy trong hầu hết các nham phún xuất và nói riêng trong đá hoa cương.
Từ tương đương
22 more languages
العربيةفلسبار
Catalàfeldspat
Češtinaživec
DeutschFeldspat
Ελληνικάάστριος
Esperantofeldspato
Suomimaasälpä
Galegofeldespato
Magyarföldpát
Íslenskafeldspat
Italianofeldspato
日本語長石
한국어장석
Македонскимомирок
Nederlandsveldspaat
Polskiskaleń
Portuguêsfeldspato
Românăfeldspat
Tagalogpeldespato
Türkçefeldspat
Tiếng Việtfenspat
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free