HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tràng thạch

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaːŋ˨˩ tʰajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tên chung của nhiều khoáng chất có màu sáng thường thấy trong hầu hết các nham phún xuất và nói riêng trong đá hoa cương.

Từ tương đương

EnglishFeldspar
Españolfeldespato
Françaisfeldspath
22 more languages
العربيةفلسبار
Catalàfeldspat
Češtinaživec
DeutschFeldspat
Ελληνικάάστριος
Esperantofeldspato
Magyarföldpát
Íslenskafeldspat
Italianofeldspato
日本語長石
한국어장석
Македонскимомирок
Nederlandsveldspaat
Polskiskaleń
Portuguêsfeldspato
Românăfeldspat
Tagalogpeldespato
Türkçefeldspat
Tiếng Việtfenspat

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tràng thạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free