Nghĩa của tràng thạch | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˨˩ tʰajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Tên chung của nhiều khoáng chất có màu sáng thường thấy trong hầu hết các nham phún xuất và nói riêng trong đá hoa cương.
Từ tương đương
العربية
فلسبار
Català
feldspat
Čeština
živec
Deutsch
Feldspat
Ελληνικά
άστριος
English
Feldspar
Esperanto
feldspato
Español
feldespato
Suomi
maasälpä
Français
feldspath
Galego
feldespato
Magyar
földpát
Íslenska
feldspat
Italiano
feldspato
日本語
長石
한국어
장석
Македонски
момирок
Nederlands
veldspaat
Polski
skaleń
Português
feldspato
Română
feldspat
Tagalog
peldespato
Türkçe
feldspat
Tiếng Việt
fenspat
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free