Meaning of tràng thạch | Babel Free
/[t͡ɕaːŋ˨˩ tʰajk̟̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Tên chung của nhiều khoáng chất có màu sáng thường thấy trong hầu hết các nham phún xuất và nói riêng trong đá hoa cương.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.