HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tràng thạch | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕaːŋ˨˩ tʰajk̟̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Tên chung của nhiều khoáng chất có màu sáng thường thấy trong hầu hết các nham phún xuất và nói riêng trong đá hoa cương.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tràng thạch used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course