HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trạng thái

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaːŋ˧˨ʔ tʰaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Cách tồn tại của một vật xét về những mặt ít nhiều đã ổn định, không đổi.
  2. Cách tồn tại của một vật tùy theo độ liên kết chặt chẽ hay lỏng lẻo giữa các phân tử của nó.

Từ tương đương

5 more languages
Bosanskistatus
Hrvatskistatus
ភាសាខ្មែរលក្ខខណ្ឌ
Српскиstatus

Ví dụ

“Các thiên thể ở trạng thái không ngừng chuyển động.”
“Ba trạng thái của vật chất là các trạng thái rắn, lỏng và khí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trạng thái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free