HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bari | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized

Định nghĩa

Nguyên tố hoá học có ký hiệu là Ba và số hiệu nguyên tử là 56.

Từ tương đương

Afrikaans barium
العربية باريوم
Беларуская барый
Български барий
Bosanski bar bar bari barij
Català bari
Čeština baryum
Cymraeg bariwm
Deutsch Barium
Ελληνικά βάριο
English Barium
Esperanto bario
Español bario
Eesti baarium
Suomi barium
Français baryum
Galego bario
עברית בריום
Hrvatski bar bar bari barij
Magyar bárium
Հայերեն բարիում
Íslenska barín
Italiano bario
日本語 バリウム
ქართული ბარიუმი
Қазақша барий
ខ្មែរ បារ៉្យូម
한국어 바륨
Lëtzebuergesch Barium
Lietuvių baris
Latviešu bārijs
Bahasa Melayu barium
Malti barju
Nederlands barium
Polski bar
Português bário
Română bariu
Русский барий
Slovenčina bárium
Slovenščina barij
Српски bar bar bari barij
Svenska barium
Türkçe baryum
Українська барій

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bari được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free