HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Êugêniô

Danh từ CEFR B1
[ʔew˧˧ ɣen˧˧ ni˧˧ ʔo˧˧]

Định nghĩa

Eugene

Từ tương đương

EnglishEugene
FrançaisEugène
21 more languages
Azərbaycan diliYevgeni
БеларускаяЯўге́н
CatalàEugeni
ČeštinaEvžen
DeutschEugen
ΕλληνικάΕυγένιος
MagyarJenő
ՀայերենԵվգենի
ItalianoEugenio
日本語ユージン
ქართულიევგენი
한국어유진
LatinaEugenius
LatviešuEižens
NederlandsEugeen
PolskiEugeniusz
PortuguêsEugénio
RomânăEugen
SvenskaEugen
УкраїнськаЄвген

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Êugêniô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free