HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Êugêniô | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔew˧˧ ɣen˧˧ ni˧˧ ʔo˧˧]

Định nghĩa

Eugene

Từ tương đương

Azərbaycanca Yevgeni
Беларуская Яўге́н
Català Eugeni
Čeština Evžen
Deutsch Eugen
Ελληνικά Ευγένιος
English Eugene
Español Eugenia eugenio
Français Eugène
Magyar Jenő
Հայերեն Եվգենի
Italiano Eugenio
日本語 ユージン
ქართული ევგენი
한국어 유진
Latina Eugenius
Latviešu Eižens
Nederlands Eugeen
Polski Eugeniusz
Português Eugénio
Română Eugen
Svenska Eugen
Українська Євген

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Êugêniô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free