HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của wá | Babel Free

Trạng từ CEFR C1 Standard

Định nghĩa

eye dialect spelling of quá, representing Southern Vietnam Vietnamese

Internet, alt-of, pronunciation-spelling

Ví dụ

“bùn wá à”

I'm so bored!

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free