Nghĩa của chăm bón | Babel Free
[t͡ɕam˧˧ ʔɓɔn˧˦]Từ tương đương
Latviešu
kopt
Polski
kultywować
obrabiać
obrobić
pielęgnować
pilnować
skłaniać
skłonić
uprawiać
uprawić
zdążać
zwyknąć
Русский
холить
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free