chấm câu
Định nghĩa
Đặt các dấu chấm, phẩy,... để ngắt các câu hoặc các thành phần của câu.
Từ tương đương
35 more languages
Catalàpuntuació
Češtinainterpunkce
Dansktegnsætning
Ελληνικάστίξη
Esperantointerpunkcio
Gàidhligpungadh
Magyarközpontozás
Հայերենկետադրություն
Íslenskagreinarmerki
ქართულიპუნქტუაცია
ភាសាខ្មែរវណ្ណយុត្ត
Latviešuinterpunkcija
Македонскиинтерпункција
Bahasa Melayutanda baca
Maltipunteġġjatura
Nederlandsinterpunctie
Portuguêspontuação
Românăpunctuație
Svenskaskiljetecken
Tagalogpalabantasan
Türkçenoktalama
Українськапунктуація
O'zbekchapunktuatsiya
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free