HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vùng vẫy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vʊwŋ͡m˨˩ vəj˦ˀ˥]

Định nghĩa

Có thái độ tự do hoạt động.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hỡi con vịt nước kia ơi, sao mày vùng vẫy ở nơi Ngân-hà. (ca dao)”
“Vùng vẫy mười phương, bụi cát bay (Lê Thánh Tông)”
“Vùng vẫy ngoại mươi năm, quét sạch non sông (Tú Mỡ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vùng vẫy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free