Nghĩa của vùng vẫy | Babel Free
[vʊwŋ͡m˨˩ vəj˦ˀ˥]Định nghĩa
Có thái độ tự do hoạt động.
Từ tương đương
Türkçe
kanat açmak
Ví dụ
“Hỡi con vịt nước kia ơi, sao mày vùng vẫy ở nơi Ngân-hà. (ca dao)”
“Vùng vẫy mười phương, bụi cát bay (Lê Thánh Tông)”
“Vùng vẫy ngoại mươi năm, quét sạch non sông (Tú Mỡ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free