HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vượn | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[vɨən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Vẫn.
  2. Khu đất dùng để trồng cây cối, rau cỏ.
  3. Loài linh trưởng không đuôi, hai chi trước dài, hình dạng giống người, hót hay.

Từ tương đương

العربية جِبَّوْن غيبون
Bosanski gibao
Català gibó
Čeština gibbon gibon
Deutsch Gibbon
Ελληνικά Γίββων
English Ape Gibbon
Español gibón
Suomi gibboni
Français gibbon
Galego xibón
हिन्दी लंगूर
Hrvatski gibao
Bahasa Indonesia owa ungka wau-wau wawa
Italiano gibbone
ქართული გიბონი
한국어 긴팔원숭이
Kurdî ape gîbon
Bahasa Melayu ungka
မြန်မာဘာသာ မျောက်လွှဲကျော်
Nederlands gibbon
Polski gibbon gibon
Português gibão
Română gibon
Русский гиббо́н
Slovenčina gibon
Српски gibao
ไทย ชะนี

Ví dụ

“vượn người/người vượn”

non-anatomically human species of Homo

“vượn/khỉ hình người”

a hominid

“Vườn hoa.”
“Vườn vải.”
“Vườn rau.”
“Chim kêu vượn hót.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vượn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free