Nghĩa của vượn | Babel Free
[vɨən˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
gibao
Català
gibó
Deutsch
Gibbon
Ελληνικά
Γίββων
Español
gibón
Suomi
gibboni
Français
gibbon
Galego
xibón
हिन्दी
लंगूर
Hrvatski
gibao
Italiano
gibbone
ქართული
გიბონი
한국어
긴팔원숭이
Bahasa Melayu
ungka
မြန်မာဘာသာ
မျောက်လွှဲကျော်
Nederlands
gibbon
Português
gibão
Română
gibon
Русский
гиббо́н
Slovenčina
gibon
Српски
gibao
ไทย
ชะนี
Ví dụ
“vượn người/người vượn”
non-anatomically human species of Homo
“vượn/khỉ hình người”
a hominid
“Vườn hoa.”
“Vườn vải.”
“Vườn rau.”
“Chim kêu vượn hót.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free