HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vườn hoa

Danh từ CEFR B2
vɨə̤n˨˩ hwaː˧˧

Định nghĩa

Một không gian công cộng tự do ra vào đối với tất cả mọi người, thường có nhiều cây xanh, hoa và các tác phẩm nghệ thuật.

Từ tương đương

Englishpark

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vườn hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free