HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vườn quốc gia | Babel Free

Noun CEFR C1
/[vɨən˨˩ kuək̚˧˦ zaː˧˧]/

Định nghĩa

Khu vực rộng lớn được trưng dụng để bảo tồn thiên nhiên của một quốc gia.

Từ tương đương

English National Park

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vườn quốc gia used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course