Meaning of vườn quốc gia | Babel Free
/[vɨən˨˩ kuək̚˧˦ zaː˧˧]/Định nghĩa
Khu vực rộng lớn được trưng dụng để bảo tồn thiên nhiên của một quốc gia.
Từ tương đương
English
National Park
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.