HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vườn bách thảo | Babel Free

Noun CEFR C1
/[vɨən˨˩ ʔɓajk̟̚˧˦ tʰaːw˧˩]/

Định nghĩa

Vườn công cộng, có trồng nhiều loài cây cỏ khác nhau để làm nơi tham quan và nghiên cứu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hà Nội có vườn bách thảo ở gần phủ thủ tướng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vườn bách thảo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course