HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vùn vụt

Tính từ CEFR B2
[vun˨˩ vut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Từ mô phỏng tiếng roi quất mạnh trong không khí.
  2. Từ gợi tả tốc độ di chuyển hoặc tăng tiến rất nhanh, liên tục, đến mức như không kịp nhận biết được.

Từ tương đương

Ví dụ

“tăng cân vùn vụt”

to quickly put on weight

“thời gian vùn vụt trôi”

time flies

“Tên bay vùn vụt.”
“Thời gian vùn vụt trôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vùn vụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free