Nghĩa của vùn vụt | Babel Free
[vun˨˩ vut̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“tăng cân vùn vụt”
to quickly put on weight
“thời gian vùn vụt trôi”
time flies
“Tên bay vùn vụt.”
“Thời gian vùn vụt trôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free