HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vững chắc | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[vɨŋ˦ˀ˥ t͡ɕak̚˧˦]/

Định nghĩa

Có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, không bị phá huỷ, đổ vỡ.

Ví dụ

“Tường xây vững chắc.”
“Căn cứ địa vững chắc.”
“Khối liên minh vững chắc.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vững chắc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course