Nghĩa của nội dung | Babel Free
[noj˧˨ʔ zʊwŋ͡m˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Nội dung cuốn sách này cứ gọi là rỗng tuếch.”
The content of this book was just hollow.
“Nội dung của tác phẩm.”
“Thi đấu ở nội dung điền kinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free