nội dung
Từ tương đương
Ví dụ
“Nội dung cuốn sách này cứ gọi là rỗng tuếch.”
The content of this book was just hollow.
“Nội dung của tác phẩm.”
“Thi đấu ở nội dung điền kinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free