HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lừng danh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lɨŋ˨˩ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Nổi tiếng, được nhiều người biết đến.

Từ tương đương

العربية شريف شهير مجيد محترم معلوم
Čeština význačný
Español notable notable
Français cèlébre notable notable Personnage
Galego nomeado notable
Bahasa Indonesia luhur
日本語 名高い 目ぼしい 著名
한국어
Kurdî mubarek
Polski głośny
Português eminente notável
Српски uvažen уважен
Українська прославлений
Tiếng Việt nổi bật
中文 名士
ZH-TW 名士

Ví dụ

“Thám tử lừng danh Conan.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lừng danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free