Nghĩa của nực | Babel Free
[nɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Nóng bức.
- Nói tình trạng của người đã từ lâu đè nén tình cảm, nhất là dục tình, không cho phát hiện ra ngoài.
Ví dụ
“béo núc”
very plump
“Trời nực.”
“Mùa nực.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free