HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nực | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[nɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nóng bức.
  2. Nói tình trạng của người đã từ lâu đè nén tình cảm, nhất là dục tình, không cho phát hiện ra ngoài.

Từ tương đương

Bosanski hot
English hot
Hrvatski hot
Kurdî hot
Српски hot

Ví dụ

“béo núc”

very plump

“Trời nực.”
“Mùa nực.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free