HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phao | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[faːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Vật nhẹ đeo vào người cho nổi trên mặt nước.
  2. Đồ dùng của thợ nề để làm đường gờ ở mép trần nhà.
  3. Thứ đồ chơi gồm một liều thuốc súng bỏ trong vỏ giấy dày hay tre quấn chặt để khi đốt nổ thành tiếng to.
  4. Vật nhẹ buộc vào dây câu để nổi trên mặt nước, khiến được biết khi nào cá cắn mồi.
  5. Ph. Thoảng qua, chóng hết.
  6. Súng đại bác.
  7. Lượng dầu đựng trong một bầu đèn.
  8. Quân bài tam cúc hoặc quân cờ có chữ "Pháo".
  9. Từ chỉ tài liệu mà thí sinh đem theo vào phòng thi nhằm gian lận.

Từ tương đương

Ví dụ

“phao cứu sinh”

life preserver

“Hò dô ta nào! Kéo pháo ta vượt qua đèo! Hò dô ta nào! Kéo pháo ta vượt qua núi!”

Yo heave-we-ho! Heave our cannons across the passes! Yo heave-we-ho! Heave our cannons over the mountains!

“Đi tắm biển phải đem phao đi.”
“Thấy phao chìm, giật cần câu lên, con cá rơi tõm xuống nước.”
“Dầu rót đầy phao.”
“Giám thị thu được nhiều phao.”
“Chép phao trong giờ kiểm tra.”
“Gió thổi phào.”
“Đóm cháy phào.”
“Kéo pháo lên núi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free