pháo binh
Định nghĩa
Binh chủng của lục quân, chủ yếu dùng các loại pháo để hiệp đồng với các binh chủng khác hoặc chiến đấu độc lập.
Từ tương đương
23 more languages
বাংলাগোলন্দাজ
Češtinadělostřelec
DeutschArtillerist
Euskaraartillari
Suomitykkimies
हिन्दीतोपची
Magyartüzér
Italianoartigliere
Қазақ тілізеңбірекші
Lietuviųeidukas
Македонскиартилерец
Portuguêsartilheiro
Русскийартиллерист
ئۇيغۇرچەتوپچى
Українськаартилерист
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free