Nghĩa của pháo binh | Babel Free
[faːw˧˦ ʔɓïŋ˧˧]Định nghĩa
Binh chủng của lục quân, chủ yếu dùng các loại pháo để hiệp đồng với các binh chủng khác hoặc chiến đấu độc lập.
Từ tương đương
বাংলা
গোলন্দাজ
Čeština
dělostřelec
Deutsch
Artillerist
Español
artillero
Euskara
artillari
Suomi
tykkimies
Français
artilleur
हिन्दी
तोपची
Magyar
tüzér
Italiano
artigliere
Қазақша
зеңбірекші
Lietuvių
eidukas
Македонски
артилерец
Português
artilheiro
Русский
артиллерист
ئۇيغۇرچە
توپچى
Українська
артилерист
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free