HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pháo binh

Danh từ CEFR B2
[faːw˧˦ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

Binh chủng của lục quân, chủ yếu dùng các loại pháo để hiệp đồng với các binh chủng khác hoặc chiến đấu độc lập.

Từ tương đương

Españolartillero
Françaisartilleur
23 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháo binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free