Nghĩa của phao câu | Babel Free
[faːw˧˧ kəw˧˧]Định nghĩa
Phần thịt lắm mỡ ở cuống đuôi các giống chim.
Ví dụ
“Thứ nhất phao câu, thứ nhì đầu cánh. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free