Nghĩa của pháo hạm | Babel Free
faːw˧˥ ha̰ːʔm˨˩Định nghĩa
Tên gọi chung các tàu chiến loại lớn.
Ví dụ
“Pháo hạm AK-726.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free