HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pháo hạm

Danh từ CEFR B2
faːw˧˥ ha̰ːʔm˨˩

Định nghĩa

Tên gọi chung các tàu chiến loại lớn.

Từ tương đương

Englishmonitor
4 more languages
Bosanskimonitor
Hrvatskimonitor
Kurdîmonîtor
Српскиmonitor

Ví dụ

“Pháo hạm AK-726.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháo hạm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free